papaver argemone

papaver argemone

A field of papaver argemone sways gently in the summer breeze.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây thuốc phiện gai: Papaver argemone một loài cây thuốc phiện hàng năm nguồn gốc từ Cựu Thế giới, đặc trưng bởi hoa màu đỏ cam quả lông cứng.

dụ sử dụng
  • (Cánh đồng đầy cây thuốc phiện gai vào đầu mùa .)
  • (Cây thuốc phiện gai thường được tìm thấynhững vùng đất bị xáo trộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thực vật học: Papaver argemone thường được phân loại một loài cỏ dại trong họ thuốc phiện (Papaveraceae).

    • Botanists study papaver argemone for its alkaloid content. (Các nhà thực vật học nghiên cứu cây thuốc phiện gai để tìm hàm lượng alkaloid của .)
  • Trong sinh thái học: Loài này đóng vai trò cây chủ cho một số loài côn trùng.

    • Papaver argemone provides habitat for specific pollinators. (Cây thuốc phiện gai cung cấp môi trường sống cho các loài thụ phấn cụ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Papaver (danh từ): Chi thuốc phiện, bao gồm nhiều loài cây hoa.

    • The papaver genus includes both ornamental and medicinal species. (Chi thuốc phiện bao gồm cả loài cây cảnh loài cây thuốc.)
  • Argemone (danh từ): Một chi cây khác trong họ thuốc phiện, đôi khi bị nhầm lẫn với Papaver argemone.

    • Argemone mexicana is a different species from papaver argemone. (Cây gai ma quỷ Mexico một loài khác với cây thuốc phiện gai.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây thuốc phiện gai: Tên gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • Anh túc gai: Một tên gọi khác, nhấn mạnh đặc điểm gai.
Các cụm từ liên quan
  • Papaver argemone thường không phrasal verbs danh từ chỉ loài thực vật. Tuy nhiên, có thể xuất hiện trong các cụm mô tả:
    • Loài papaver argemone: Chỉ riêng loài cây này.
      • The loài papaver argemone is native to Europe. (Loài cây thuốc phiện gai nguồn gốc từ châu Âu.)
Thành ngữ liên quan
  • Hiếm gặp trong thành ngữ: không phải từ phổ biến trong thành ngữ tiếng Anh. Tuy nhiên, có thể được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc văn học để chỉ sự hoang dã.
    • As rare as a papaver argemone in winter. (Hiếm như cây thuốc phiện gai vào mùa đông.) – Thành ngữ tưởng tượng, mang ý chỉ sự hiếm gặp.